giảm áp
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm giảm áp suất, áp lực: "giảm áp" chỉ hành động làm cho áp suất (của chất khí, chất lỏng) hoặc áp lực (trong môi trường, thiết bị) trở nên thấp hơn.
- Làm giảm căng thẳng, áp lực tâm lý: "giảm áp" cũng được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc làm dịu bớt căng thẳng, stress trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Kỹ thuật viên đang giảm áp trong bình chứa khí nén. (Kỹ thuật viên đang làm giảm áp suất trong bình chứa khí nén.)
- Máy bay cần giảm áp từ từ trước khi hạ cánh. (Áp suất trong cabin máy bay cần được điều chỉnh giảm dần trước khi hạ cánh.)
Nghĩa bóng:
- Đi dạo trong công viên giúp anh ấy giảm áp sau giờ làm việc căng thẳng. (Đi dạo giúp anh ấy giảm bớt căng thẳng tâm lý.)
- Cô ấy thường nghe nhạc để giảm áp khi gặp áp lực học tập. (Nghe nhạc là cách cô ấy làm dịu stress.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giảm áp suất": quá trình làm giảm áp lực của chất lỏng hoặc khí trong hệ thống kỹ thuật.
- Van an toàn tự động giảm áp suất khi quá tải. (Van an toàn tự động giảm áp lực khi vượt mức cho phép.)
"giảm áp lực công việc": làm giảm mức độ căng thẳng trong công việc.
- Công ty tổ chức các buổi tập yoga để giúp nhân viên giảm áp lực công việc. (Công ty tổ chức yoga để giảm căng thẳng công việc cho nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
Áp (danh từ): áp suất, áp lực.
- Áp suất trong lốp xe cần được kiểm tra thường xuyên. (Áp suất trong lốp xe cần được kiểm tra thường xuyên.)
Tăng áp (động từ): làm tăng áp suất — trái nghĩa với giảm áp.
- Máy nén khí có chức năng tăng áp cho hệ thống. (Máy nén khí làm tăng áp suất cho hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
- Xả áp: làm giảm áp suất bằng cách xả khí hoặc chất lỏng.
- Giảm căng thẳng: làm dịu bớt stress (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Giảm áp tâm lý: làm giảm áp lực tinh thần.
- Những buổi trò chuyện với bạn bè giúp cô ấy giảm áp tâm lý. (Trò chuyện với bạn bè giúp cô ấy giảm căng thẳng tinh thần.)